Nạo vét luồng hàng hải là việc lấy bớt bùn, cát lắng đọng dưới đáy tuyến luồng dẫn tàu vào cảng để giữ độ sâu và bề rộng theo thiết kế; nạo vét cơ bản là đào luồng mới hoặc hạ sâu luồng cũ, còn nạo vét duy tu là lấy đi phần phù sa bồi lắng hằng năm. Với các cảng nằm ở cửa sông, nơi phù sa từ thượng nguồn đổ ra liên tục, nạo vét duy tu là việc không bao giờ dừng.
Bài viết giải thích vì sao luồng bị bồi, ai chịu trách nhiệm giữ luồng, khối vật liệu nạo vét được xử lý ra sao và tác động tới doanh nghiệp dùng cảng. Cách tàu đi trong luồng, hoa tiêu dẫn tàu không thuộc phạm vi bài này.
Vì sao luồng vào cảng bị bồi lấp
Phần lớn cảng biển lớn của Việt Nam nằm ở cửa sông hoặc trong sông, vì đó là nơi kín gió, gần đô thị và có đường thuỷ vào nội địa. Đổi lại, sông mang theo phù sa. Khi dòng sông gặp biển, tốc độ dòng chảy giảm, nước mặn gặp nước ngọt làm hạt phù sa kết lại, và chúng lắng xuống đáy, đúng chỗ luồng tàu đi qua.
Ngoài phù sa sông, cát ven biển cũng bị sóng và dòng chảy dọc bờ đẩy vào cửa luồng, nhất là vào mùa gió mạnh. Bão và lũ lớn có thể làm luồng thay đổi đáng kể chỉ trong vài ngày. Một luồng vừa được nạo đủ sâu có thể bị cạn trở lại ở một số đoạn sau một mùa.
Mức bồi lắng khác nhau rất nhiều giữa các cảng. Cảng nằm ở vùng biển sâu, xa cửa sông lớn, ít bị bồi, nạo vét duy tu ít. Cảng nằm sâu trong cửa sông nhiều phù sa phải nạo vét gần như liên tục. Đây là một yếu tố âm thầm nhưng quan trọng khi so sánh chi phí khai thác lâu dài của các cảng, và là một lý do khiến các cảng mới có xu hướng ra gần biển hơn.
Luồng công cộng và luồng chuyên dùng
Ai chịu trách nhiệm nạo vét phụ thuộc vào loại luồng. Cách phân chia theo nguyên lý:
| Loại luồng | Phục vụ | Ai thường đầu tư, duy tu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Luồng hàng hải công cộng | Nhiều cảng, nhiều doanh nghiệp cùng dùng | Nhà nước, qua cơ quan quản lý hàng hải và đơn vị được giao bảo đảm an toàn hàng hải | Kinh phí duy tu từ ngân sách, theo kế hoạch hằng năm |
| Luồng chuyên dùng | Riêng một bến cảng, một nhà máy | Doanh nghiệp sở hữu bến | Doanh nghiệp tự bỏ chi phí, được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận |
| Vùng nước trước bến | Khu vực tàu quay trở, cập cầu | Doanh nghiệp khai thác bến | Thường tách khỏi phần luồng công cộng |
| Luồng nạo vét kết hợp thu hồi vật liệu | Luồng công cộng | Doanh nghiệp thực hiện, đổi lại được thu hồi cát | Hình thức xã hội hoá, có điều kiện chặt về môi trường |
Ranh giới giữa luồng công cộng và vùng nước trước bến quan trọng với doanh nghiệp: luồng đủ sâu mà vùng nước trước bến cạn thì tàu vẫn không cập được. Ngược lại, bến nạo sâu mà luồng chung cạn thì tàu phải chờ nước lên.
Hai kiểu nạo vét và vì sao cần cả hai
Nạo vét cơ bản. Đào mở luồng mới, mở rộng, hạ sâu luồng cũ để đón tàu lớn hơn. Đây là dự án đầu tư, có thiết kế, đánh giá tác động môi trường, thường làm một lần với khối lượng lớn.
Nạo vét duy tu. Lấy đi lượng phù sa bồi lắng sau mỗi mùa để trả luồng về độ sâu thiết kế. Làm định kỳ, thường hằng năm, khối lượng phụ thuộc mức bồi lắng.
Khảo sát đo sâu. Trước và sau khi nạo vét, đơn vị quản lý đo sâu toàn tuyến để biết đoạn nào cạn, nạo bao nhiêu, và để công bố độ sâu luồng cho tàu thuyền biết.
Thông báo hàng hải. Kết quả đo sâu được công bố qua thông báo hàng hải. Hãng tàu, hoa tiêu dùng thông tin này để quyết định cỡ tàu, mớn nước và thời điểm ra vào.
Vì sao không làm một lần cho xong. Vì đào sâu hơn luồng tự nhiên, đáy luồng trở thành nơi phù sa thích lắng đọng. Luồng càng sâu so với vùng xung quanh, nạo vét duy tu càng nhiều. Đó là bài toán phải tính từ khi thiết kế, không chỉ chuyện vốn ban đầu.
Các loại thiết bị nạo vét
Tàu hút bụng tự hành. Tàu chạy dọc luồng, hút bùn cát qua ống kéo dưới đáy vào khoang chứa trong thân tàu, đầy thì tự chạy ra khu đổ thải. Hợp với luồng dài, rộng, vật liệu là bùn, cát rời, không cần dừng giao thông trên luồng.
Tàu hút xén thổi. Tàu neo cố định, đầu xén quay cắt đất ở đáy, máy bơm hút hỗn hợp và đẩy qua đường ống nổi tới khu chứa trên bờ. Hợp với đất chặt hơn, khối lượng lớn ở khu vực tập trung, như đào mở luồng mới hay vũng quay tàu.
Tàu gầu ngoạm, gầu dây. Dùng gầu múc từng mẻ, đổ lên sà lan chở đi. Năng suất thấp hơn nhưng làm được ở chỗ hẹp sát cầu cảng, chân kè, nơi tàu lớn không vào được.
Máy đào đặt trên phao, sà lan. Dùng cho kênh, luồng sông nhỏ, độ sâu không lớn.
Chọn thiết bị theo điều kiện. Loại đất đáy, độ sâu, chiều dài tuyến, khoảng cách tới nơi đổ thải, mức độ nhạy cảm môi trường xung quanh và việc luồng có phải giữ cho tàu đi lại trong lúc thi công hay không quyết định thiết bị phù hợp. Chọn sai thiết bị có thể làm chi phí đội lên hoặc nước đục lan rộng hơn mức cần thiết.
Bùn cát nạo vét đi đâu
Mỗi năm, nạo vét luồng tạo ra khối lượng bùn cát rất lớn. Vật liệu này phải được đưa đi đâu đó, và đó là phần khó nhất về môi trường. Cách thứ nhất là đổ vào khu chứa trên bờ đã được quy hoạch, để khô dần, có khi dùng san lấp mặt bằng. Cách thứ hai là nhận chìm ngoài biển tại vị trí được cơ quan có thẩm quyền cho phép, theo Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo 2015 và văn bản hướng dẫn.
Cả hai cách đều có điều kiện. Khu chứa trên bờ cần đất, có thể gây ô nhiễm nước mặn ra xung quanh nếu không có bờ bao. Nhận chìm ngoài biển cần chứng minh vật liệu không chứa chất ô nhiễm vượt ngưỡng, vị trí không ảnh hưởng tới vùng nuôi trồng, rạn san hô, bãi cá và không làm vật liệu trôi ngược về luồng.
Cát sạch từ luồng có thể được tận dụng làm vật liệu san lấp, nhất là ở những vùng đang thiếu cát cho xây dựng. Mô hình nạo vét kết hợp thu hồi sản phẩm cho phép doanh nghiệp tự bỏ chi phí nạo vét, đổi lại được bán phần cát thu được. Mô hình này giúp tiết kiệm ngân sách, nhưng cần giám sát chặt để không biến thành khai thác cát trá hình, đào quá phạm vi luồng gây sạt lở bờ.
Ảnh hưởng của độ sâu luồng tới chủ hàng
Doanh nghiệp xuất nhập khẩu không trực tiếp nạo vét luồng, nhưng chịu ảnh hưởng rõ rệt khi luồng không đủ sâu:
- Tàu lớn phải giảm tải, chở ít hàng hơn sức chứa để đi được trong luồng, chi phí mỗi container tăng.
- Tàu phải chờ nước lớn mới ra vào được, lịch tàu kém linh hoạt, dễ trễ.
- Một số hãng tàu không đưa tàu lớn vào cảng, chủ hàng phải trung chuyển qua cảng khác.
- Khi có thông báo cạn luồng đột xuất sau bão lũ, tàu có thể bị hạn chế mớn nước trong một thời gian.
- Chi phí nạo vét vùng nước trước bến được doanh nghiệp khai thác bến tính vào giá dịch vụ.
Khi so sánh cảng để chọn nơi xuất hàng, hỏi các hãng tàu hoặc đại lý vận tải về độ sâu luồng hiện hành, cỡ tàu thường ghé và tần suất phải chờ nước. Con số độ sâu thiết kế trên tài liệu giới thiệu chưa chắc là độ sâu thực tế tại thời điểm bạn cần.
Với nhà máy đặt ở khu công nghiệp ven biển có bến riêng, chi phí nạo vét vùng nước trước bến và luồng chuyên dùng là khoản chi lâu dài cần đưa vào phương án tài chính ngay từ đầu, không chỉ chi phí xây cầu bến.
Nạo vét và các bên liên quan
Nạo vét luồng không chỉ là chuyện của cảng. Người nuôi trồng thuỷ sản ven cửa sông lo nước đục làm chết tôm cá. Ngư dân lo khu nhận chìm ảnh hưởng ngư trường. Người dân ven sông lo đào sâu làm sạt lở bờ. Chính quyền địa phương lo chuyện tận thu cát. Mỗi dự án nạo vét lớn vì vậy phải qua đánh giá tác động môi trường theo Luật Bảo vệ môi trường 2020, có tham vấn cộng đồng.
Thời điểm nạo vét cũng được tính toán. Ở nhiều nơi, nạo vét tránh mùa sinh sản của thuỷ sản, tránh mùa lũ khi dòng chảy mạnh dễ làm vật liệu lan rộng. Thiết bị nạo vét được chọn theo loại đất đáy và mức độ nhạy cảm của vùng xung quanh.
Nếu bạn sống hoặc sản xuất gần một tuyến luồng sắp nạo vét, thông tin về phạm vi, thời gian, vị trí đổ thải thường được công bố trong báo cáo đánh giá tác động môi trường và thông báo của chính quyền. Ý kiến của người dân ở giai đoạn tham vấn có thể giúp điều chỉnh vị trí đổ thải, thời gian thi công cho phù hợp hơn.
Về phía doanh nghiệp cảng, công khai lịch nạo vét và kết quả quan trắc chất lượng nước trong thời gian thi công là cách giữ lòng tin với cộng đồng xung quanh. Một mâu thuẫn được giải quyết sớm bằng thông tin rõ ràng thường đỡ tốn kém hơn nhiều so với một đợt khiếu nại kéo dài làm dừng thi công.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao vừa nạo vét xong mà luồng lại cạn?
Vì phù sa vẫn tiếp tục đổ về và lắng đọng, nhất là sau mùa lũ hoặc bão. Luồng được đào sâu hơn đáy tự nhiên nên là nơi phù sa dễ lắng. Đó là lý do nạo vét duy tu phải làm định kỳ, khối lượng tuỳ mức bồi lắng mỗi năm.
Ai trả tiền nạo vét luồng vào cảng?
Luồng hàng hải công cộng do Nhà nước đầu tư, duy tu bằng ngân sách. Luồng chuyên dùng và vùng nước trước bến do doanh nghiệp khai thác bến tự chi trả. Một số luồng công cộng được nạo vét theo hình thức xã hội hoá, doanh nghiệp được thu hồi cát.
Nhận chìm bùn nạo vét ngoài biển có hợp pháp không?
Hợp pháp khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép, tại vị trí đã được xác định, với vật liệu đã được phân tích đạt yêu cầu. Nhận chìm không phép hoặc sai vị trí là vi phạm pháp luật về tài nguyên, môi trường biển.
Độ sâu luồng hiện tại tra ở đâu?
Độ sâu luồng được công bố qua thông báo hàng hải của cơ quan quản lý hàng hải và đơn vị bảo đảm an toàn hàng hải, cập nhật sau mỗi đợt khảo sát. Hãng tàu, đại lý vận tải và cảng vụ khu vực là nơi có thể giải thích con số này cho chủ hàng.
Nạo vét kết hợp thu hồi cát có gây sạt lở không?
Nếu làm đúng phạm vi, độ sâu được cho phép và có giám sát, nguy cơ được kiểm soát. Rủi ro xuất hiện khi khai thác vượt phạm vi luồng hoặc quá sâu sát bờ. Vì vậy mô hình này cần giám sát chặt bằng thiết bị định vị và kiểm tra của cơ quan chức năng.
Nạo vét có ảnh hưởng tới nuôi trồng thuỷ sản không?
Có thể, nếu nước đục lan rộng hoặc vật liệu đổ thải gần vùng nuôi. Dự án phải đánh giá tác động môi trường, chọn thời điểm, thiết bị và vị trí đổ thải để hạn chế ảnh hưởng. Người nuôi trồng nên tham gia ý kiến ở giai đoạn tham vấn cộng đồng.